數據最少化 shù jù zuì shǎo huà · sổ cứ tối thiểu hóa Hán Việt: sổ cứ tối thiểu hóa · Pinyin: shù jù zuì shǎo huà Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 最 (tối) + 少 (thiểu) + 化 (hóa)Pinyinshù jù zuì shǎo huàHán Việtsổ cứ tối thiểu hóaCấu tạo數 + 據 + 最 + 少 + 化 · sổ + cứ + tối + thiểu + hóa nghĩa thành phần: sổ + cứ + tối + thiểu + hóa