數據標準化 sổ cứ tiêu chuẩn hóa Hán Việt: sổ cứ tiêu chuẩn hóa Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 化 (hóa)Hán Việtsổ cứ tiêu chuẩn hóaCấu tạo數 + 據 + 標 + 準 + 化 · sổ + cứ + tiêu + chuẩn + hóa nghĩa thành phần: sổ + cứ + tiêu + chuẩn + hóa Nghĩa EngCihui data standardization