數據轉換器 shù jù zhuǎn huàn qì · sổ cứ chuyển hoán khí Hán Việt: sổ cứ chuyển hoán khí · Pinyin: shù jù zhuǎn huàn qì Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 器 (khí)Pinyinshù jù zhuǎn huàn qìHán Việtsổ cứ chuyển hoán khíCấu tạo數 + 據 + 轉 + 換 + 器 · sổ + cứ + chuyển + hoán + khí nghĩa thành phần: sổ + cứ + chuyển + hoán + khí