數據通訊網絡

sổ cứ thông tấn võng lạc

Hán Việt: sổ cứ thông tấn võng lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (thông) + (tấn) + (võng) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui data communication network