數據採集儀

shù jù cǎi jí yí sổ cứ thải tập nghi

Hán Việt: sổ cứ thải tập nghi · Pinyin: shù jù cǎi jí yí

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (thải) + (tập) + (nghi)