數碼工作間 sổ mã công tác gian Hán Việt: sổ mã công tác gian Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 碼 (mã) + 工 (công) + 作 (tác) + 間 (gian)Hán Việtsổ mã công tác gianCấu tạo數 + 碼 + 工 + 作 + 間 · sổ + mã + công + tác + gian nghĩa thành phần: sổ + mã + công + tác + gian Nghĩa EngCihui digital workplace