數碼核證服務
sổ mã hạch chứng phục vụ
Hán Việt: sổ mã hạch chứng phục vụ
Tổng quan
Cấu tạo: 數 (sổ) + 碼 (mã) + 核 (hạch) + 證 (chứng) + 服 (phục) + 務 (vụ)
Nghĩa
Eng
- Cihui digital certification services
Hán Việt: sổ mã hạch chứng phục vụ
Cấu tạo: 數 (sổ) + 碼 (mã) + 核 (hạch) + 證 (chứng) + 服 (phục) + 務 (vụ)