敲榨勒索 qiāo zhà lè suǒ·xao trá lặc tác Hán Việt: xao trá lặc tác · Pinyin: qiāo zhà lè suǒ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 依仗势力或抓籽柄进行恐吓,用威胁手段索取财物。同敲诈勒索”。 Cấu tạo: 敲 (xao) + 榨 (trá) + 勒 (lặc) + 索 (tác)Pinyinqiāo zhà lè suǒHán Việtxao trá lặc tácCấu tạo敲 + 榨 + 勒 + 索 · xao + trá + lặc + tác nghĩa thành phần: xao + trá + lặc + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"敲诈勒索"。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa巧取豪夺