敲花細工的 xao hoa tế công đích Hán Việt: xao hoa tế công đích Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 花 (hoa) + 細 (tế) + 工 (công) + 的 (đích)Hán Việtxao hoa tế công đíchCấu tạo敲 + 花 + 細 + 工 + 的 · xao + hoa + tế + công + đích nghĩa thành phần: xao + hoa + tế + công + đích Nghĩa EngCihui repousse