敲詐勒索罪 qiāo zhà lè suǒ zuì · xao trá lặc tác tội Hán Việt: xao trá lặc tác tội · Pinyin: qiāo zhà lè suǒ zuì Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 詐 (trá) + 勒 (lặc) + 索 (tác) + 罪 (tội)Pinyinqiāo zhà lè suǒ zuìHán Việtxao trá lặc tác tộiCấu tạo敲 + 詐 + 勒 + 索 + 罪 · xao + trá + lặc + tác + tội nghĩa thành phần: xao + trá + lặc + tác + tội