整個工作簿 chỉnh cá công tác bộ Hán Việt: chỉnh cá công tác bộ Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 個 (cá) + 工 (công) + 作 (tác) + 簿 (bộ)Hán Việtchỉnh cá công tác bộCấu tạo整 + 個 + 工 + 作 + 簿 · chỉnh + cá + công + tác + bộ nghĩa thành phần: chỉnh + cá + công + tác + bộ Nghĩa EngCihui Entire Workbook