整套實習題 chỉnh sáo thật tập đề Hán Việt: chỉnh sáo thật tập đề Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 套 (sáo) + 實 (thật) + 習 (tập) + 題 (đề)Hán Việtchỉnh sáo thật tập đềCấu tạo整 + 套 + 實 + 習 + 題 · chỉnh + sáo + thật + tập + đề nghĩa thành phần: chỉnh + sáo + thật + tập + đề Nghĩa EngCihui 整套實習題 hěngtào shíxítí n. <acct.> practice set