整形外科醫師
chỉnh hình ngoại khoa y sư
Hán Việt: chỉnh hình ngoại khoa y sư · Pinyin: zhěng xíng wài kē yī shī
Tổng quan
Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 形 (hình) + 外 (ngoại) + 科 (khoa) + 醫 (y) + 師 (sư)
Hán Việt: chỉnh hình ngoại khoa y sư · Pinyin: zhěng xíng wài kē yī shī
Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 形 (hình) + 外 (ngoại) + 科 (khoa) + 醫 (y) + 師 (sư)