整數運算器 zhěng shù yùn suàn qì · chỉnh sổ vận toán khí Hán Việt: chỉnh sổ vận toán khí · Pinyin: zhěng shù yùn suàn qì Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 數 (sổ) + 運 (vận) + 算 (toán) + 器 (khí)Pinyinzhěng shù yùn suàn qìHán Việtchỉnh sổ vận toán khíCấu tạo整 + 數 + 運 + 算 + 器 · chỉnh + sổ + vận + toán + khí nghĩa thành phần: chỉnh + sổ + vận + toán + khí