整流器限度 zhěng liú qì xiàn dù · chỉnh lưu khí hạn độ Hán Việt: chỉnh lưu khí hạn độ · Pinyin: zhěng liú qì xiàn dù Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 流 (lưu) + 器 (khí) + 限 (hạn) + 度 (độ)Pinyinzhěng liú qì xiàn dùHán Việtchỉnh lưu khí hạn độCấu tạo整 + 流 + 器 + 限 + 度 · chỉnh + lưu + khí + hạn + độ nghĩa thành phần: chỉnh + lưu + khí + hạn + độ