整流射線管
chỉnh lưu xạ tuyến quản
Hán Việt: chỉnh lưu xạ tuyến quản
Tổng quan
Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 流 (lưu) + 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 管 (quản)
Nghĩa
Eng
- Cihui loprotron
Hán Việt: chỉnh lưu xạ tuyến quản
Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 流 (lưu) + 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 管 (quản)