整流推進器
chỉnh lưu thôi tiến khí
Hán Việt: chỉnh lưu thôi tiến khí
Tổng quan
Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 流 (lưu) + 推 (thôi) + 進 (tiến) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui contrapropeller
Hán Việt: chỉnh lưu thôi tiến khí
Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 流 (lưu) + 推 (thôi) + 進 (tiến) + 器 (khí)