整行排鑄機 chỉnh hành bài chú ki Hán Việt: chỉnh hành bài chú ki Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 行 (hành) + 排 (bài) + 鑄 (chú) + 機 (ki)Hán Việtchỉnh hành bài chú kiCấu tạo整 + 行 + 排 + 鑄 + 機 · chỉnh + hành + bài + chú + ki nghĩa thành phần: chỉnh + hành + bài + chú + ki Nghĩa EngCihui intertype