整行鑄排者

zhěng xíng zhù pái zhě chỉnh hành chú bài giả

Hán Việt: chỉnh hành chú bài giả · Pinyin: zhěng xíng zhù pái zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (hành) + (chú) + (bài) + (giả)