整體性翻譯
chỉnh thể tính phiên dịch
Hán Việt: chỉnh thể tính phiên dịch
Tổng quan
Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 體 (thể) + 性 (tính) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)
Nghĩa
Eng
- Cihui 整體性翻譯 hěngtǐxìng fānyì n. <lg.> holistic translation