整體結構法 chỉnh thể kết cấu pháp Hán Việt: chỉnh thể kết cấu pháp Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 體 (thể) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 法 (pháp)Hán Việtchỉnh thể kết cấu phápCấu tạo整 + 體 + 結 + 構 + 法 · chỉnh + thể + kết + cấu + pháp nghĩa thành phần: chỉnh + thể + kết + cấu + pháp Nghĩa EngCihui 整體結構法 hěngtǐ jiégòufǎ n. <lg.> structural global method