敵意

dí yì địch ý

Hán Việt: địch ý · Pinyin: dí yì

Tổng quan

sự thù hận | sự thù địch

Cấu tạo: (địch) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thù hận | sự thù địch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懷著仇恨、不友善的態度。如:「他的眼神充滿敵意,讓人難以接近。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仇视的心理;敌对的情感:心怀~|露出~的目光。

Eng

  • CC-CEDICT enmity; hostility
  • Cihui enmity; hostility

ja

  • JMdict hostility|animosity|enmity

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

友谊 · 善意 · 好意