好意

hǎo yìhảo ý

Hán Việt: hảo ý · Pinyin: hǎo yì

Tổng quan

hảo ý; lòng tốt; lòng tử tế; ý tốt; thiện chí. 好心好意 hảo tâm hảo ý; tốt lòng tốt dạ 一番好意 tấm lòng tốt 謝謝你對我的好意. cảm ơn lòng tốt của anh đối với tôi

新华 · Tân Hoa Đại lục

善良的心意:好心~, 一番~, 谢谢你对我的~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

好心。宋.蘇軾〈送張嘉州〉詩:「歸來還受一大錢,好意莫違黃髮叟。」《紅樓夢》第一○三回:「我們姑娘好意待香菱,叫他在一塊兒住,他倒抽空兒藥死我們姑娘。」

Cấu tạo: 好 (hảo) + 意 (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ý tốt
  • Cihui lòng tốt
  • Tần suất từ sự lịch sự, sự nhã nhặn, tác phong lịch sự, tác phong nhã nhặn, do ưu đãi mà được, nhờ ơn riêng; do sự giúp đỡ, đến thăm xã giao người nào thiện ý; sự quý mến, sự đồng ý, sự thuận ý, sự chiếu cố; sự thiên vị; ân huệ; đặc ân, sự giúp đỡ, sự che chở, sự ủng hộ, vật ban cho; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quà nhỏ, vật kỷ niệm, huy hiệu, (thương nghiệp) thư, sự thứ lỗi; sự cho phép, (từ cổ,nghĩa cổ) vẻ mặt, không mất tiền, đồng ý cho ai ăn nằm với mình; "ban ân" cho ai (đàn bà), kính nhờ... chuyển, (xem) curry, ưu đâi, biệt đãi, chiếu cố, thiên vị, bênh vực, giúp đỡ, ủng hộ; tỏ ra có lợi cho (ai); làm dễ dàng…
  • Biên soạn good intention; kindness

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 好心。宋.蘇軾〈送張嘉州〉詩:「歸來還受一大錢,好意莫違黃髮叟。」《紅樓夢》第一○三回:「我們姑娘好意待香菱,叫他在一塊兒住,他倒抽空兒藥死我們姑娘。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善良的心意:好心~, 一番~, 谢谢你对我的~。
  • Kaggle Zh-Vi courtesy

Eng

  • JMdict kindness
  • JMdict favor
  • JMdict favour
  • JMdict friendliness
  • JMdict goodwill
  • Cihui good intention; kindness
  • Tần suất từ n. good intention; kindness , Xièxie nǐ de ∼. Thank you for your kindness. M:¹piàn

Đức

  • Handedict Goodwill, gute Absicht

ja

  • JMdict 好意(こうい)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

善意

Từ trái nghĩa

恶意 · 敌意 · 歹意