敵軍

dí jūn địch quân

Hán Việt: địch quân · Pinyin: dí jūn

Tổng quan

quân địch | lực lượng thù địch | Lượng từ: 股

Cấu tạo: (địch) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quân địch | lực lượng thù địch | Lượng từ: 股
  • Cihui địch quân địch quân ☆Lính của giặc. Còn nói là Địch binh.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 和我方敵對的軍隊。如:「作戰時,必須洞悉敵軍的實力,才能百戰皆捷。」

Eng

  • CC-CEDICT enemy troops|hostile forces|CL:股[gu3]
  • Cihui enemy troops; hostile forces; CL:股

ja

  • JMdict enemy army

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

友军 · 我军 · 盟军