敷衍取巧者

fū yǎn qǔ qiǎo zhě phu diễn thủ xảo giả

Hán Việt: phu diễn thủ xảo giả · Pinyin: fū yǎn qǔ qiǎo zhě

Tổng quan

(thông tục) người phất phơ, người chểnh mảnh, người lười biếng

Cấu tạo: (phu) + (diễn) + (thủ) + (xảo) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) người phất phơ, người chểnh mảnh, người lười biếng