敷設電纜列車
phu thiết điện lãm liệt xa
Hán Việt: phu thiết điện lãm liệt xa · Pinyin: fū shè diàn lǎn liè chē
Tổng quan
Cấu tạo: 敷 (phu) + 設 (thiết) + 電 (điện) + 纜 (lãm) + 列 (liệt) + 車 (xa)
Hán Việt: phu thiết điện lãm liệt xa · Pinyin: fū shè diàn lǎn liè chē
Cấu tạo: 敷 (phu) + 設 (thiết) + 電 (điện) + 纜 (lãm) + 列 (liệt) + 車 (xa)