數列的極限 shù liè de jí xiàn · sổ liệt đích cực hạn Hán Việt: sổ liệt đích cực hạn · Pinyin: shù liè de jí xiàn Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 列 (liệt) + 的 (đích) + 極 (cực) + 限 (hạn)Pinyinshù liè de jí xiànHán Việtsổ liệt đích cực hạnCấu tạo數 + 列 + 的 + 極 + 限 · sổ + liệt + đích + cực + hạn nghĩa thành phần: sổ + liệt + đích + cực + hạn