數字化革命 shù zì huà gé mìng · sổ tự hóa cách mệnh Hán Việt: sổ tự hóa cách mệnh · Pinyin: shù zì huà gé mìng Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 化 (hóa) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Pinyinshù zì huà gé mìngHán Việtsổ tự hóa cách mệnhCấu tạo數 + 字 + 化 + 革 + 命 · sổ + tự + hóa + cách + mệnh nghĩa thành phần: sổ + tự + hóa + cách + mệnh