數字曝光機 shù zì pù guāng jī · sổ tự bộc quang ki Hán Việt: sổ tự bộc quang ki · Pinyin: shù zì pù guāng jī Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 曝 (bộc) + 光 (quang) + 機 (ki)Pinyinshù zì pù guāng jīHán Việtsổ tự bộc quang kiCấu tạo數 + 字 + 曝 + 光 + 機 · sổ + tự + bộc + quang + ki nghĩa thành phần: sổ + tự + bộc + quang + ki