數字濾波器 shù zì lǜ bō qì · sổ tự lự ba khí Hán Việt: sổ tự lự ba khí · Pinyin: shù zì lǜ bō qì Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 濾 (lự) + 波 (ba) + 器 (khí)Pinyinshù zì lǜ bō qìHán Việtsổ tự lự ba khíCấu tạo數 + 字 + 濾 + 波 + 器 · sổ + tự + lự + ba + khí nghĩa thành phần: sổ + tự + lự + ba + khí