數字輝光管 sổ tự huy quang quản Hán Việt: sổ tự huy quang quản Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 輝 (huy) + 光 (quang) + 管 (quản)Hán Việtsổ tự huy quang quảnCấu tạo數 + 字 + 輝 + 光 + 管 · sổ + tự + huy + quang + quản nghĩa thành phần: sổ + tự + huy + quang + quản Nghĩa EngCihui digitron