數學直覺主義
sổ học trực giác chủ nghĩa
Hán Việt: sổ học trực giác chủ nghĩa · Pinyin: shù xué zhí jué zhǔ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 數 (sổ) + 學 (học) + 直 (trực) + 覺 (giác) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Hán Việt: sổ học trực giác chủ nghĩa · Pinyin: shù xué zhí jué zhǔ yì
Cấu tạo: 數 (sổ) + 學 (học) + 直 (trực) + 覺 (giác) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)