數學結構主義
sổ học kết cấu chủ nghĩa
Hán Việt: sổ học kết cấu chủ nghĩa · Pinyin: shù xué jié gòu zhǔ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 數 (sổ) + 學 (học) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Hán Việt: sổ học kết cấu chủ nghĩa · Pinyin: shù xué jié gòu zhǔ yì
Cấu tạo: 數 (sổ) + 學 (học) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)