數往知來

shǔ wǎng zhī lái sổ vãng tri lai

Hán Việt: sổ vãng tri lai · Pinyin: shǔ wǎng zhī lái

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (vãng) + (tri) + (lai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《易經.說卦》:「八卦相錯,數往者順,知來者逆。」指根據已過去的事來推測,就可預知未來。明.陸容《菽園雜記》卷一:「洪武中,朝廷訪求通曉歷數,數往知來,試無不驗者,必封侯,食祿千五百石。」

Eng

  • Cihui 數往知來 hǔwǎngzhīlái f.e. deduce the future from the past

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

温故知新