數據儲存庫

sổ cứ trữ tồn khố

Hán Việt: sổ cứ trữ tồn khố

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (trữ) + (tồn) + (khố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui data repository