數據包片段

sổ cứ bao phiến đoạn

Hán Việt: sổ cứ bao phiến đoạn

Tổng quan

mảnh, mảnh vỡ, khúc, đoạn, mấu (của cái gì không liên tục hay chưa hoàn thành), tác phẩm chưa hoàn thành

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (bao) + (phiến) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảnh, mảnh vỡ, khúc, đoạn, mấu (của cái gì không liên tục hay chưa hoàn thành), tác phẩm chưa hoàn thành