數據定義語言
sổ cứ định nghĩa ngữ ngôn
Hán Việt: sổ cứ định nghĩa ngữ ngôn
Tổng quan
Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 定 (định) + 義 (nghĩa) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Eng
- Cihui data definition language (DDL)
Hán Việt: sổ cứ định nghĩa ngữ ngôn
Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 定 (định) + 義 (nghĩa) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)