數據庫模式 sổ cứ khố mô thức Hán Việt: sổ cứ khố mô thức Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố) + 模 (mô) + 式 (thức)Hán Việtsổ cứ khố mô thứcCấu tạo數 + 據 + 庫 + 模 + 式 · sổ + cứ + khố + mô + thức nghĩa thành phần: sổ + cứ + khố + mô + thức Nghĩa EngCihui database schema