數據接收器 sổ cứ tiếp thu khí Hán Việt: sổ cứ tiếp thu khí Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 接 (tiếp) + 收 (thu) + 器 (khí)Hán Việtsổ cứ tiếp thu khíCấu tạo數 + 據 + 接 + 收 + 器 · sổ + cứ + tiếp + thu + khí nghĩa thành phần: sổ + cứ + tiếp + thu + khí Nghĩa EngCihui data sink