數據控制塊 sổ cứ khống chế khối Hán Việt: sổ cứ khống chế khối Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 控 (khống) + 制 (chế) + 塊 (khối)Hán Việtsổ cứ khống chế khốiCấu tạo數 + 據 + 控 + 制 + 塊 · sổ + cứ + khống + chế + khối nghĩa thành phần: sổ + cứ + khống + chế + khối Nghĩa EngCihui DCB