數據擁有人

sổ cứ ủng hữu nhân

Hán Việt: sổ cứ ủng hữu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (ủng) + (hữu) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui data owner