數據標繪器

sổ cứ tiêu hội khí

Hán Việt: sổ cứ tiêu hội khí

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (cứ) + (tiêu) + (hội) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui dataplotter