數據獨立性 sổ cứ độc lập tính Hán Việt: sổ cứ độc lập tính Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 獨 (độc) + 立 (lập) + 性 (tính)Hán Việtsổ cứ độc lập tínhCấu tạo數 + 據 + 獨 + 立 + 性 · sổ + cứ + độc + lập + tính nghĩa thành phần: sổ + cứ + độc + lập + tính Nghĩa EngCihui data independence