數據透視表 sổ cứ thấu thị biểu Hán Việt: sổ cứ thấu thị biểu Tổng quan bảng trọng tâm Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 透 (thấu) + 視 (thị) + 表 (biểu)Hán Việtsổ cứ thấu thị biểuCấu tạo數 + 據 + 透 + 視 + 表 · sổ + cứ + thấu + thị + biểu nghĩa thành phần: sổ + cứ + thấu + thị + biểu Nghĩa ViệtCihui bảng trọng tâm