數據遠程傳輸
sổ cứ viễn trình truyện thâu
Hán Việt: sổ cứ viễn trình truyện thâu · Pinyin: shù jù yuǎn chéng chuán shū
Tổng quan
Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 遠 (viễn) + 程 (trình) + 傳 (truyện) + 輸 (thâu)
Hán Việt: sổ cứ viễn trình truyện thâu · Pinyin: shù jù yuǎn chéng chuán shū
Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 遠 (viễn) + 程 (trình) + 傳 (truyện) + 輸 (thâu)