數據集中器 sổ cứ tập trung khí Hán Việt: sổ cứ tập trung khí Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 集 (tập) + 中 (trung) + 器 (khí)Hán Việtsổ cứ tập trung khíCấu tạo數 + 據 + 集 + 中 + 器 · sổ + cứ + tập + trung + khí nghĩa thành phần: sổ + cứ + tập + trung + khí Nghĩa EngCihui data concentrator