數據點格式 sổ cứ điểm cách thức Hán Việt: sổ cứ điểm cách thức Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 點 (điểm) + 格 (cách) + 式 (thức)Hán Việtsổ cứ điểm cách thứcCấu tạo數 + 據 + 點 + 格 + 式 · sổ + cứ + điểm + cách + thức nghĩa thành phần: sổ + cứ + điểm + cách + thức Nghĩa EngCihui Format DatPoint