數碼通

shù mǎ tōngsổ mã thông

Hán Việt: sổ mã thông · Pinyin: shù mǎ tōng

Tổng quan

SmarTone-Vodafone (công ty Hong Kong và Macau)

Cấu tạo: 數 (sổ) + 碼 (mã) + 通 (thông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 SmarTone-Vodafone

Eng

  • Cihui SmarTone-Vodafone (Hong Kong and Macau company)

Từ liên quan

Gần nghĩa

數碼化 · 數碼港 · 數碼 · 數碼沖印 · 數碼掃描 · 數碼相機 · 數碼貨幣 · 數碼照相機