數顯溫控器 shù xiǎn wēn kòng qì · sổ hiển ôn khống khí Hán Việt: sổ hiển ôn khống khí · Pinyin: shù xiǎn wēn kòng qì Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 顯 (hiển) + 溫 (ôn) + 控 (khống) + 器 (khí)Pinyinshù xiǎn wēn kòng qìHán Việtsổ hiển ôn khống khíCấu tạo數 + 顯 + 溫 + 控 + 器 · sổ + hiển + ôn + khống + khí nghĩa thành phần: sổ + hiển + ôn + khống + khí