文人雅士

wén rén yǎ shì văn nhân nhã sĩ

Hán Việt: văn nhân nhã sĩ · Pinyin: wén rén yǎ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (nhân) + (nhã) + (sĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擅長文學或愛好文學的高雅人士。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有学问和处事修养的孤高的人。

Eng

  • Cihui 文人雅士 énrényǎshì f.e. literary and refined scholars

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

骚人墨客